Bản dịch của từ 𩀖 trong tiếng Việt

𩀖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𩀖 (Động từ)

01

Mút, bú (như em bé bú sữa mẹ)

吮吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩀖
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,衣,口,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丿丶丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép