Bản dịch của từ 𩀜 trong tiếng Việt
𩀜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𩀜 (Danh từ)
【diāo】
01
Giống như chữ “雕” (điêu), chỉ loài chim săn mồi hoặc điêu khắc (điêu khắc tinh xảo như chim điêu). Cũng có người nói đồng nghĩa với “鹘” (chim ưng).
同“雕”。一说同“鹘”。
Ví dụ
02
Họ (tên họ trong tiếng Trung).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
