Bản dịch của từ 𩀜 trong tiếng Việt

𩀜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𩀜 (Danh từ)

diāo
01

Giống như chữ “” (điêu), chỉ loài chim săn mồi hoặc điêu khắc (điêu khắc tinh xảo như chim điêu). Cũng có người nói đồng nghĩa với “” (chim ưng).

同“雕”。一说同“鹘”。

Ví dụ
02

Họ (tên họ trong tiếng Trung).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩀜
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,骨,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép