Bản dịch của từ 𩀸 trong tiếng Việt

𩀸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𩀸 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại chim hoặc vật tương tự (giúp nhớ: 'bồ' như 'bồ câu' để liên tưởng đến chim).

同“䴃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩀸
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,堯,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一一丿乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép