Bản dịch của từ 𩀼 trong tiếng Việt

𩀼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𩀼 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𣀧, thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc sự rạng rỡ (nhớ đến từ 'quang' trong tiếng Việt như 'ánh quang')

同“𣀧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩀼
Bính âm:
【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,林,隹,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶丿丨丶一一一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép