Bản dịch của từ 𩁲 trong tiếng Việt

𩁲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𩁲 (Tính từ)

nán
01

Giống chữ “” (khó khăn, nan giải). Dễ nhớ như câu: “Nan” là khó, như “nan giải” trong tiếng Việt.

同“难”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩁲
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,⿱,𥫗,人,串,𡉀,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶丨乚一丨乚一丨丿丶一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép