Bản dịch của từ 𩁳 trong tiếng Việt

𩁳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𩁳 (Tính từ)

nán
01

Giống chữ “” (khó khăn), dùng để nhớ chữ này cũng mang ý nghĩa khó khăn, gian nan.

同“难”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩁳
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,𥫗,𦻍,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨一丿丶丨乚一丨一丿丶一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép