Bản dịch của từ 𩁵 trong tiếng Việt

𩁵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𩁵 (Tính từ)

huàn
01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại vật hoặc trạng thái tương tự (như một từ đồng nghĩa hoặc biến thể).

同“䨊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩁵
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雥,淵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép