Bản dịch của từ 𩁹 trong tiếng Việt
𩁹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𩁹 (Danh từ)
【yú】
01
Cùng nghĩa với chữ “雩” (một loại lễ cầu mưa trong văn hóa cổ Chu, dễ nhớ như vũ mưa)
同“雩”。楚国金文隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “越” (vượt qua, vượt biên, dễ nhớ như từ Việt)
同“越”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
