Bản dịch của từ 𩁽 trong tiếng Việt

𩁽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

𩁽 (Tính từ)

lún
01

Từ cổ, dùng trong văn bản cổ để mô tả âm thanh hoặc trạng thái của sấm sét, như trong câu thơ cổ: “~霳而雷操” (âm thanh vang rền như sấm sét, gợi nhớ tiếng 'lân' vang dội trong mưa giông).

清·胡聘之《山右石刻丛编•卷十二•宋•李将军墓碑》:“~霳而雷操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩁽
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Hình thái radical:
⿱,雨,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép