Bản dịch của từ 𩁽 trong tiếng Việt
𩁽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𩁽 (Tính từ)
【lún】
01
Từ cổ, dùng trong văn bản cổ để mô tả âm thanh hoặc trạng thái của sấm sét, như trong câu thơ cổ: “~霳而雷操” (âm thanh vang rền như sấm sét, gợi nhớ tiếng 'lân' vang dội trong mưa giông).
清·胡聘之《山右石刻丛编•卷十二•宋•李将军墓碑》:“~霳而雷操。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
