Bản dịch của từ 𩂃 trong tiếng Việt

𩂃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋN/AN/AN/A

𩂃 (Danh từ)

shài
01

Mưa rào bất chợt như trận mưa 'sái' làm ướt áo, nhanh và mạnh.

骤雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩂃
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
𩂝
Hình thái radical:
⿱,雨,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép