Bản dịch của từ 𩂄 trong tiếng Việt

𩂄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

𩂄 (Danh từ)

tūn
01

Mưa to như trút nước (như tiếng mưa đổ ào ào, dễ nhớ với từ 'tuôn')

大雨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩂄
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THUẤN】
Hình thái radical:
⿱,雨,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép