Bản dịch của từ 𩂢 trong tiếng Việt

𩂢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𩂢 (Tính từ)

yín
01

𩂢雨〕tức là “dâm vũ”, chỉ mưa kéo dài, ẩm ướt dai dẳng như mưa phùn làm ướt át cả ngày (giống như “dâm” trong dâm dục, nghĩa là ướt át, kéo dài).

〔~雨〕即“淫雨”,久雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩂢
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Hình thái radical:
⿱,雨,乑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép