Bản dịch của từ 𩂣 trong tiếng Việt

𩂣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩂣 (Động từ)

luò
01

Mưa rơi tí tách, như tiếng mưa lạc lối trên mái nhà (nhớ từ 'mưa rơi' và chữ 'lạc' quen thuộc).

下雨。后作“落”。《説文•雨部》:“𩂣,雨零也。”《廣雅•釋詁二》:“𩂣,墮也。”《玉篇•雨部》:“𩂣,雨𩂣也。或作落。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩂣
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép