Bản dịch của từ 𩂦 trong tiếng Việt

𩂦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𩂦 (Danh từ)

bèng
01

Sấm sét, tiếng sấm vang rền trên trời (như tiếng bổng vang trong âm nhạc).

雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh sấm sét, tiếng nổ lớn của sấm (âm thanh vang dội như tiếng bổng).

雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩂦
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép