ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩂱
Bảng phân tích âm vị 𩂱
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Áo mưa, chiếc áo choàng che mưa như chiếc dù che thân, giúp bạn không bị ướt khi trời mưa (nhớ từ 'amagappa' như 'áo mưa' dễ nhớ).
〈日本释义〉读音amagappa,雨衣,雨斗篷。来源:《温故知新书》卷上ノ上,7页里。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép