Bản dịch của từ 𩂱 trong tiếng Việt

𩂱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄚˋ ㄍㄚ˙ ㄆㄚN/AN/AN/A

𩂱 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Áo mưa, chiếc áo choàng che mưa như chiếc dù che thân, giúp bạn không bị ướt khi trời mưa (nhớ từ 'amagappa' như 'áo mưa' dễ nhớ).

〈日本释义〉读音amagappa,雨衣,雨斗篷。来源:《温故知新书》卷上ノ上,7页里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩂱
Bính âm:
【ㄚˋ ㄍㄚ˙ ㄆㄚ】【A CA BA】
Hình thái radical:
⿱,雨,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép