Bản dịch của từ 𩂵 trong tiếng Việt

𩂵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩂵 (Danh từ)

diàn
01

Cùng nghĩa với chữ “điện”, chỉ hiện tượng điện, tia điện hoặc điện năng (như điện thoại, điện lực).

同“电”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩂵
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,⿸,尸,巳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚一丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép