Bản dịch của từ 𩂶 trong tiếng Việt

𩂶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𩂶 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ tia sét, ánh chớp lóe trên trời khi trời giông bão (như tiếng sét nổ vang trời).

〈越南释义〉喃字。读音sét,闪电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩂶
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÉT】
Hình thái radical:
⿱,雨,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一一丿乚丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép