Bản dịch của từ 𩂸 trong tiếng Việt

𩂸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

𩂸 (Tính từ)

fén
01

Giống như chữ '' (mưa rơi dày đặc như mây mù), giúp nhớ là mưa nhiều, dày đặc như 'phân' rơi đầy đất (liên tưởng vui nhộn).

同“霃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩂸
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,沉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép