Bản dịch của từ 𩃂 trong tiếng Việt

𩃂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩃂 (Danh từ)

xiàn
01

Cùng nghĩa với “” – hạt mưa đá nhỏ như hạt gạo, dễ nhớ như “tiến” đến từng hạt đá nhỏ rơi xuống.

同“霰”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩃂
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,𢪛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép