Bản dịch của từ 𩃕 trong tiếng Việt

𩃕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊN/AN/AN/A

𩃕 (Danh từ)

chuáng
01

〔~~〕mưa rào nhanh, như nước chảy ào ào (nhớ đến tiếng mưa rào đổ xuống giường ngủ).

〔~~〕急雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩃕
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,牀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚丨一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép