Bản dịch của từ 𩃞 trong tiếng Việt

𩃞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𩃞 (Tính từ)

líng
01

Giống chữ 'linh', nghĩa là linh hoạt, tinh linh (như linh hồn).

同“灵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ 'linh' (zero), như số không trong toán học.

同“零”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩃞
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
零, 靈
Hình thái radical:
⿱,雨,𢨯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丿乚一丿丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép