Bản dịch của từ 𩃡 trong tiếng Việt

𩃡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩃡 (Danh từ)

01

Giống chữ “điện” (liên quan đến điện năng, sấm sét). Dễ nhớ như tiếng “điện” trong tiếng Việt, liên tưởng đến ánh sáng và sức mạnh của sấm sét.

同“电”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩃡
Bính âm:
【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
𩃹
Hình thái radical:
⿱,雨,𦥔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨丿丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép