Bản dịch của từ 𩃦 trong tiếng Việt

𩃦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𩃦 (Tính từ)

zhì
01

Nghi ngờ giống chữ “” (chữ này cũng liên quan đến sự ẩm ướt).

疑同“霑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa của Nhật) Đọc là uruou, nghĩa là ẩm ướt, có độ ẩm, làm cho mượt mà, trơn tru. Tham khảo trong 《世俗字类抄下卷》.

〈日本释义〉读音uruou,湿润,润泽。见《世俗字类抄,下卷》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩃦
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿱,雨,治
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丶丶乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép