Bản dịch của từ 𩃦 trong tiếng Việt
𩃦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𩃦 (Tính từ)
【zhì】
01
Nghi ngờ giống chữ “霑” (chữ này cũng liên quan đến sự ẩm ướt).
疑同“霑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa của Nhật) Đọc là uruou, nghĩa là ẩm ướt, có độ ẩm, làm cho mượt mà, trơn tru. Tham khảo trong 《世俗字类抄,下卷》.
〈日本释义〉读音uruou,湿润,润泽。见《世俗字类抄,下卷》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
