Bản dịch của từ 𩃬 trong tiếng Việt

𩃬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𩃬 (Danh từ)

yīn
01

Mây che mặt trời, bóng mờ u ám (nhớ câu 'âm u' nghĩa là tối tăm, mờ mịt).

云遮日。引申为阴蔽。也作“陰”。《説文•雲部》:“𩃬,雲覆日也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Âm (một họ người trong văn tự cổ).

姓。《廣韻•侵韻》:“𩃬,姓。出《纂文》。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩃬
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 霒, 霠, 𩂇, 𩃛, 𩄈
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,云,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一一一乚丶丿丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép