Bản dịch của từ 𩃱 trong tiếng Việt

𩃱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𩃱 (Tính từ)

tuó
01

~〕Cùng nghĩa với “滂沱”, chỉ mưa to như trút nước, mưa như thác đổ (dễ nhớ: mưa to như 'thoá' nước).

〔霶~〕同“滂沱”,(雨)盛大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩃱
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁ】
Các biến thể:
沱, 𩃰
Hình thái radical:
⿱,雨,沱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丶丶丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép