Bản dịch của từ 𩃺 trong tiếng Việt

𩃺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

𩃺 (Danh từ)

hóu
01

Mưa rơi, nước mưa (nhớ đến mưa hầu như rơi đều)

雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ , một chữ cổ ít dùng

同“䨥”。

Ví dụ
𩃺
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿱,雨,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép