Bản dịch của từ 𩃾 trong tiếng Việt
𩃾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𩃾 (Danh từ)
【huǐ】
01
Tiếng sấm vang dội như tiếng hủy hoại trời đất (nhớ đến từ 'hủy' trong tiếng Việt nghĩa là phá hủy).
震雷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của sấm chớp vang lên trên trời.
雷声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
