Bản dịch của từ 𩃾 trong tiếng Việt

𩃾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩃾 (Danh từ)

huǐ
01

Tiếng sấm vang dội như tiếng hủy hoại trời đất (nhớ đến từ 'hủy' trong tiếng Việt nghĩa là phá hủy).

震雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh của sấm chớp vang lên trên trời.

雷声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩃾
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Hình thái radical:
⿱,雨,𮓸,⿱,雨,⿺,元,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép