Bản dịch của từ 𩃿 trong tiếng Việt

𩃿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩃿 (Danh từ)

diàn
01

Giống như chữ 'điện' trong tiếng Việt, chỉ sự truyền tải năng lượng điện hoặc tia sáng lóe lên như sấm sét.

同“电”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩃿
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,𢑚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一乚一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép