Bản dịch của từ 𩄁 trong tiếng Việt

𩄁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𩄁 (Danh từ)

bìng
01

Giống như chữ '𩃾', thường dùng để chỉ một loại cá hoặc sinh vật biển (nhớ câu vần: 'Bính bơi bơi biển').

同“𩃾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩄁
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿱,雨,虺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép