Bản dịch của từ 𩄅 trong tiếng Việt

𩄅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𩄅 (Danh từ)

01

Một loại tiếng sấm (âm thanh rền vang như tiếng 'lô' trong tiếng Việt)

雷声的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩄅
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿱,雨,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép