Bản dịch của từ 𩄆 trong tiếng Việt
𩄆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐng | ㄒㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𩄆 (Tính từ)
【xǐng】
01
Giống như 'tỉnh' trong tiếng Việt, nghĩa là tỉnh táo, không ngủ gật (nhớ câu 'tỉnh như sáo')
同“醒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như 'tỉnh' trong 'trời quang đãng', nghĩa là trời nắng, không mưa (nhớ câu 'trời tỉnh, nắng lên')
同“晴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
