Bản dịch của từ 𩄑 trong tiếng Việt

𩄑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩄑 (Danh từ)

nóng
01

Chữ Nôm dùng để chỉ gió nam, như trong cụm từ “gió nồm nam” (gió thổi từ phía nam mang hơi ẩm ấm, thường vào mùa hè ở miền Bắc Việt Nam).

〈越南释义〉喃字。读音nồm,(gió~nam)南风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩄑
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NỒM】
Hình thái radical:
⿱,雨,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一一丨丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép