Bản dịch của từ 𩄔 trong tiếng Việt

𩄔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄤˇN/AN/AN/A

𩄔 (Tính từ)

01

Chữ Nôm. Đọc là xẩng, chỉ sự tối tăm nhẹ, như lúc trời hơi âm u (như trong câu “xẩng trời” – trời hơi tối).

喃字。读音xẩng,(~trời)些许的黑暗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩄔
Bính âm:
【ㄒㄤˇ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,拯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一一乚一乚乚乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép