Bản dịch của từ 𩄕 trong tiếng Việt

𩄕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𩄕 (Tính từ)

dàn
01

Giống như chữ '' (một loại mưa hoặc sương mù nhẹ), dễ nhớ như 'đản' trong tiếng Việt, liên quan đến hiện tượng thời tiết ẩm ướt.

同“霮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩄕
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿱,雨,昰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨乚一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép