Bản dịch của từ 𩄖 trong tiếng Việt

𩄖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𩄖 (Danh từ)

méng
01

Cơn mưa phùn nhẹ như sương, giống như mưa nhỏ li ti làm ướt nhẹ áo quần (nhớ câu 'mưa mông mênh mông' để liên tưởng).

同“靀”。小雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩄖
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,彖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép