Bản dịch của từ 𩄗 trong tiếng Việt

𩄗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𩄗 (Danh từ)

xià
01

Giống như khe nứt, vết nứt nhỏ trên bề mặt (như khe hở trên tường hay đá). Dễ nhớ như từ 'hạ' trong 'hạ vách' (khe hở nhỏ).

同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩄗
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,𠂛,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨一丨一丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép