Bản dịch của từ 𩄡 trong tiếng Việt
𩄡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𩄡 (Tính từ)
【lián】
01
Mưa kéo dài, mưa dai dẳng như lời ru của trời đất (nhớ 'liên tục' mưa không ngừng)
久雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 䨬, 𩆌
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丶丿一乚一一丨丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覝
䙺
鲢
莲
㢘
裢
溓
籨
聨
䁠
㦁
蠊
雯
䨋
電
零
䨴
雬
霬
雵
䨯
霝
䨫
霰
蟙
夓
擽
軀
曘
櫚
㔐
䨧
鯏
櫃
繧
颸
