Bản dịch của từ 𩄣 trong tiếng Việt

𩄣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𩄣 (Danh từ)

léi
01

Giống chữ “” (lôi) - tiếng sấm, tiếng nổ lớn trên trời khi trời giông bão (nhớ câu “sấm sét đùng đùng” để liên tưởng).

同“雷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩄣
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,田,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép