ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩄬
Bảng phân tích âm vị 𩄬
Hòu
Cầu vồng (từ địa phương, hình ảnh sắc màu trên trời sau mưa như chiếc cầu nối trời đất)
〈方言〉虹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép