Bản dịch của từ 𩄬 trong tiếng Việt

𩄬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𩄬 (Danh từ)

hòu
01

Cầu vồng (từ địa phương, hình ảnh sắc màu trên trời sau mưa như chiếc cầu nối trời đất)

〈方言〉虹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩄬
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿱,雨,浼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丶丶丶丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép