Bản dịch của từ 𩅀 trong tiếng Việt

𩅀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩅀 (Tính từ)

diàn
01

Lạnh buốt, giá rét như mùa đông miền Bắc Việt Nam (dễ nhớ vì 'điệt' nghe giống 'điết' lạnh)

寒冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sương giá xuất hiện sớm vào mùa thu, làm cây cối héo úa (như 'điệt' sương sớm)

早霜。

Ví dụ
𩅀
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
𩅱, 𩆔
Hình thái radical:
⿱,雨,執
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丨一丶丿一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép