ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩅍
Bảng phân tích âm vị 𩅍
Màn
〔~~〕giống như “漫漫”, nghĩa là rộng lớn, bao la không có bờ bến, như biển mênh mông vô tận (dễ nhớ vì “mạn” nghe như “mênh mông” trong tiếng Việt).
〔~~〕同“漫漫”,无边无际。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép