Bản dịch của từ 𩅍 trong tiếng Việt

𩅍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𩅍 (Tính từ)

màn
01

〔~~〕giống như “漫漫”, nghĩa là rộng lớn, bao la không có bờ bến, như biển mênh mông vô tận (dễ nhớ vì “mạn” nghe như “mênh mông” trong tiếng Việt).

〔~~〕同“漫漫”,无边无际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅍
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿱,雨,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép