Bản dịch của từ 𩅖 trong tiếng Việt

𩅖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𩅖 (Tính từ)

01

Nghi ngờ giống như chữ '' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến sự nghi ngờ, do chữ này hiếm gặp và gần giống '').

疑同“磎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅖
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,召,⿱,雨,𡗞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一一丶乚丨一一一一乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép