Bản dịch của từ 𩅗 trong tiếng Việt

𩅗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𩅗 (Danh từ)

01

Giống như 'sương mù' (mây mờ bao phủ, tạo cảm giác ẩm ướt và mờ ảo như trong câu thành ngữ 'mù mịt như sương mù'), giúp nhớ chữ này là dạng khác của ''.

同“雾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅗
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
霧, 𠍢
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,矛,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一乚丶乚乚丿丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép