Bản dịch của từ 𩅜 trong tiếng Việt

𩅜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊN/AN/AN/A

𩅜 (Danh từ)

ráng
01

Chữ Nôm đọc là 'ráng', chỉ mây chiều buông như tấm màn mỏng (như cảnh 'mây chiều ráng rỡ').

喃字。读音ráng,〔~𣊿〕暮云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩅜
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯỢNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,朗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丶乚一一乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép