Bản dịch của từ 𩅞 trong tiếng Việt

𩅞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𩅞 (Danh từ)

chōng
01

〔~~〕còn gọi là “冲冲”, trong y học cổ truyền chỉ sự vận hành qua lại của khí trong cơ thể (như dòng chảy năng lượng).

〔~~〕又作“冲冲”,中医指气的往来运行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅞
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Hình thái radical:
⿰,雩,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép