Bản dịch của từ 𩅠 trong tiếng Việt

𩅠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˋN/AN/AN/A

𩅠 (Danh từ)

nàn
01

Bùn đất ướt, nhớp nháp như bùn lầy (giúp nhớ: 'nạn' bùn làm khó đi lại)

泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vũng nước mưa đọng, chỗ nước mưa đọng lại tạo thành vũng bùn

雨淖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅠
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˋ】【NẠN】
Hình thái radical:
⿱,雨,湳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丶丶一丨丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép