Bản dịch của từ 𩅢 trong tiếng Việt

𩅢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𩅢 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là kiểm tra, xác minh (như kiểm hạch, kiểm tra kỹ lưỡng).

同“覈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩅢
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép