Bản dịch của từ 𩅣 trong tiếng Việt
𩅣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𩅣 (Danh từ)
【duì】
01
Giống như chữ 䨺, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng trong chữ Hán cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'đối' trong tiếng Việt, nghĩa là 'đối diện').
同“䨺”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
- Các biến thể:
- 䨺
- Hình thái radical:
- ⿱,雲,⿰,云,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶一一乚丶一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懟
㠚
薱
兌
㟋
陮
祋
怼
䇏
䯟
㳔
䨺
霦
霠
震
霡
霊
霢
雷
雮
霌
霯
雭
䨶
䮯
鏿
䊮
鐣
騶
蘫
鐈
顠
蘭
䡶
贏
蘭
