Bản dịch của từ 𩅧 trong tiếng Việt

𩅧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𩅧 (Danh từ)

zhōng
01

Mưa lâu ngày, mưa dai dẳng (như mưa phùn kéo dài làm ướt đất, nhớ câu 'mưa 𩅧 như mưa phùn')

久雨。《説文•雨部》:“𩅧,小雨也。《明堂月令》曰𩅧雨。”段玉裁注《月令》無此文,惟‘季舂行秋令,淫雨蚤降’注云:‘今《月令》曰羣雨。’漢人衆讀平聲,即許所據之𩅧雨也。但記文淫雨,鄭注云霖雨。许不當以小雨釋𩅧,似‘小’必是誤字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅧
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,衆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨乚丨丨一丿丨丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép