Bản dịch của từ 𩅨 trong tiếng Việt

𩅨

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊN/AN/AN/A

𩅨 (Từ tượng thanh)

cén
01

Âm thanh mưa rơi tí tách như tiếng 'tần tần' trên mái nhà (âm thanh mưa rơi đều đều)

〔~~〕雨声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅨
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𩅮
Hình thái radical:
⿱,雨,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép